domino theory

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết Domino: Một học thuyết chính trị phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cho rằng nếu một quốc gia trong một khu vực rơi vào ảnh hưởng của một hệ tư tưởng (như chủ nghĩa cộng sản), thì các quốc gia láng giềng sẽ lần lượt bị ảnh hưởng theo, giống như các quân domino đổ liên tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The domino theory was a major justification for U.S. involvement in the Vietnam War. (Thuyết Domino một lý do chính để Mỹ can thiệp vào Chiến tranh Việt Nam.)
    • Policymakers feared the domino theory would lead to the spread of communism throughout Southeast Asia. (Các nhà hoạch định chính sách lo sợ thuyết Domino sẽ dẫn đến sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản khắp Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the domino theory": viện dẫn, sử dụng thuyết Domino như một lập luận.

    • The senator invoked the domino theory to argue for increased military aid. (Thượng nghị sĩ đã viện dẫn thuyết Domino để tranh luận cho việc tăng viện trợ quân sự.)
  • "the logic of the domino theory": logic của thuyết Domino.

    • Many historians now question the logic of the domino theory. (Nhiều nhà sử học hiện nay đặt câu hỏi về logic của thuyết Domino.)
Biến thể từ gần giống
  • Domino effect (n): Hiệu ứng domino. Đây một khái niệm rộng hơn, mô tả một sự kiện đơn lẻ gây ra một chuỗi sự kiện tương tự, không chỉ giới hạn trong chính trị.
    • The bank's failure had a domino effect on the entire economy. (Sự phá sản của ngân hàng đã hiệu ứng domino lên toàn bộ nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chain reaction theory: Thuyết phản ứng dây chuyền (trong bối cảnh chính trị tương tự).
  • Fall-of-dominos theory: Thuyết những quân domino đổ (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "domino theory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "domino theory")

Noun
  1. Thuyết Domino - để chỉ về nguy phát triển của chủ nghĩa cộng sản tại Đông Dương